搞不懂[gǎo bu dǒng] [搞 BẤT 懂]Lưu từKháckhông thể hiểu được (gì đó)Chữ trong từ搞gǎolàm不bùBẤTkhông懂dǒnghiểuTừ cùng chữ:搞好gǎo hǎoHSK 5làm tốt搞笑gǎo xiàoHSK 7chọc cười搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rốiTừ cận nghĩa:弄不懂nòng bu dǒngkhông thể hiểu được (gì đó)