弄不清[nòng bu qīng] [弄 BẤT 清]Lưu từKháckhông thể hiểu rõChữ trong từ弄nònglàm不bùBẤTkhông清qīng(nước, v.v.) trongTừ cùng chữ:澄清chéng qīngHSK 7trong (chất lỏng)弄虚作假nòng xū zuò jiǎHSK 8gian dối