弑父[shì fù] [弑 父]Lưu từKhácgiết cha; giết cha ruộtChữ trong từ弑shìsát hại bề trên父fùchaTừ cùng chữ:师父shī fuHSK 6sư phụ祖父zǔ fùHSK 6ông nội伯父bó fùHSK 7anh của cha继父jì fùHSK 8cha dượng岳父yuè fùHSK 9bố vợ, nhạc phụ