弟媳[dì xí] [弟 媳]Lưu từKhácvợ của em trai; em dâuChữ trong từ弟dìem trai媳xícon dâuTừ ghép:堂弟媳táng dì xívợ của em trai họ cùng dòng họ nội表弟媳biǎo dì xívợ của em họ nam bên ngoạiTừ cùng chữ:弟弟dì diHSK 1em trai弟子dì zǐHSK 7đệ tửTừ cận nghĩa:娣dìvợ của em trai弟妇dì fùvợ của em trai