张作霖[zhāng zuò lín] [张 作 霖]Lưu từKhácZhang Zuolin (khoảng 1873-1928), quân phiệt Mãn Châu 1916-1928Chữ trong từ张zhāngmở ra作zuòlàm霖línmưa dầm liên tụcTừ cùng chữ:张扬zhāng yángHSK 9phô trương张贴zhāng tiēHSK 9dán (thông báo)张灯结彩zhāng dēng jié cǎiHSK 9trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)