张秋[zhāng qiū] [张 秋]Lưu từKhácCho Chang (Harry Potter)Chữ trong từ张zhāngmở ra秋qiūmùa thuTừ cùng chữ:张扬zhāng yángHSK 9phô trương张贴zhāng tiēHSK 9dán (thông báo)张灯结彩zhāng dēng jié cǎiHSK 9trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)