弥渡县[mí dù xiàn] [弥 渡 县]Lưu từKháchuyện Midu trong châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州 (dà lǐ bái zú zì zhì zhōu), Vân NamChữ trong từ弥míđầy渡dùbăng qua县xiànhuyệnTừ cùng chữ:弥漫mí mànHSK 8lan tỏa弥补mí bǔHSK 8bổ sung