弹拨[tán bō] [弹 拨]Lưu từKhácgảy (một dây đàn)Chữ trong từ弹tángảy (dây đàn)拨bōgạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.Từ ghép:弹拨乐tán bō yuènhạc cụ dây gảy弹拨乐器tán bō yuè qìnhạc cụ dây gảyTừ cùng chữ:挑拨tiǎo bōHSK 6kích động gây mất hòa hợp弹性tán xìngHSK 7tính linh hoạt