弹斥[tán chì] [弹 斥]Lưu từKhácbuộc tội và phê phánChữ trong từ弹tángảy (dây đàn)斥chìtrách mócTừ cùng chữ:弹性tán xìngHSK 7tính linh hoạt排斥pái chìHSK 8từ chối