弹珠[dàn zhū] [弹 珠]Lưu từKhácbi veChữ trong từ弹tángảy (dây đàn)珠zhūhạtTừ ghép:弹珠台dàn zhū táitrò chơi pinballTừ cùng chữ:珍珠zhēn zhūHSK 5ngọc trai弹性tán xìngHSK 7tính linh hoạtTừ cận nghĩa:玻璃球bō li qiúbi ve