弹纠[tán jiū] [弹 纠]Lưu từKhácbuộc tội; luận tộiChữ trong từ弹tángảy (dây đàn)纠jiūtập hợpTừ cùng chữ:弹性tán xìngHSK 7tính linh hoạtTừ cận nghĩa:讦jiébuộc tội参劾cān hébuộc tội开步kāi bùbước tới