开步
[kāi bù] [开 步]
bước tới; đi bộ
面对未来,我们要迈开步伐勇敢向前。
miàn duì wèi lái, wǒ men yào mài kāi bù fá yǒng gǎn xiàng qián.Đối mặt với tương lai, chúng ta phải sải bước dũng cảm tiến lên.
[kāi bù] [开 步]
bước tới; đi bộ
面对未来,我们要迈开步伐勇敢向前。
miàn duì wèi lái, wǒ men yào mài kāi bù fá yǒng gǎn xiàng qián.Đối mặt với tương lai, chúng ta phải sải bước dũng cảm tiến lên.