弹词[tán cí] [弹 词]Lưu từKhácgiai điệu ballad trong phương ngữ miền nam, thường đệm tam huyền cầm 三弦 hoặc tỳ bà 琵琶Chữ trong từ弹tángảy (dây đàn)词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)歌词gē cíHSK 6lời bài hát弹性tán xìngHSK 7tính linh hoạt