彪壮[biāo zhuàng] [彪 壮]Lưu từKháccao to và vạm vỡ; đô conChữ trong từ彪biāovằn hổ壮zhuànglàm mạnhTừ cùng chữ:强壮qiáng zhuàngHSK 6mạnh mẽ健壮jiàn zhuàngHSK 8cường tráng理直气壮lǐ zhí qì zhuàngHSK 8có lý nên đanh thép, đầy tự tin