彪炳千古[biāo bǐng qiān gǔ] [彪 炳 千 古]Lưu từKhácsáng ngời muôn thuở (thành ngữ)Chữ trong từ彪biāovằn hổ炳bǐngsáng千qiānmột nghìn古gǔcổTừ cùng chữ:考古kǎo gǔHSK 6khảo cổ