炳
[bǐng]
sáng; rực rỡ; chói lọi
彪炳biāo bǐngrực rỡ炳文bǐng wénphong cách sáng rõ炳烛bǐng zhúdưới ánh nến sáng炳焕bǐng huànsáng ngời và rực rỡ炳然bǐng ránrõ ràng để mọi người đều thấy炳耀bǐng yàosáng ngời và rực rỡ炳著bǐng zhùxuất chúng炳蔚bǐng wèirực rỡ (phong cách viết)章炳麟zhāng bǐng línZhang Taiyan 章太炎 (1869-1936), học giả, nhà báo, nhà cách mạng và trí…