炳著[bǐng zhù] [炳 著]Lưu từKhácxuất chúng; lừng danhChữ trong từ炳bǐngsáng著zhùđể biếtTừ cùng chữ:显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật名著míng zhùHSK 8tác phẩm kiệt xuất专著zhuān zhùHSK 9chuyên khảoTừ cận nghĩa:隗wěixuất chúng拔群bá qúnxuất chúng拔萃bá cuìxuất chúng超群chāo qúnxuất chúng逸群yì qúnxuất chúng超群绝伦chāo qún jué lúnxuất chúng (thành ngữ)