逸群[yì qún] [逸 群]Lưu từKhácxuất chúng; nổi bật; xuất sắcChữ trong từ逸yìtrốn thoát群qúnnhómTừ cùng chữ:人群rén qúnHSK 3đám đông鹤立鸡群hè lì jī qúnHSK 7hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ)Từ cận nghĩa:隗wěixuất chúng拔群bá qúnxuất chúng拔萃bá cuìxuất chúng炳著bǐng zhùxuất chúng超群chāo qúnxuất chúng超群绝伦chāo qún jué lúnxuất chúng (thành ngữ)