拔群[bá qún] [拔 群]Lưu từKhácxuất chúng; đặc biệt giỏiChữ trong từ拔bánhổ lên群qúnnhómTừ cùng chữ:人群rén qúnHSK 3đám đông拔苗助长bá miáo zhù zhǎngHSK 6dục tốc bất đạt鹤立鸡群hè lì jī qúnHSK 7hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ)Từ cận nghĩa:隗wěixuất chúng拔萃bá cuìxuất chúng炳著bǐng zhùxuất chúng超群chāo qúnxuất chúng逸群yì qúnxuất chúng超群绝伦chāo qún jué lúnxuất chúng (thành ngữ)