超群[chāo qún] [超 群]Lưu từKhácxuất chúng; kiệt xuất; nổi bậtChữ trong từ超chāovượt quá群qúnnhómTừ ghép:超群绝伦chāo qún jué lúnxuất chúng (thành ngữ)Từ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua人群rén qúnHSK 3đám đông超级chāo jíHSK 3siêu-超越chāo yuèHSK 5vượt qua超出chāo chūHSK 6vượt quá超前chāo qiánHSK 7đi trước thời đại超标chāo biāoHSK 7vượt quá giới hạn超车chāo chēHSK 7vượt xe khácXem thêm (2)Từ cận nghĩa:隗wěixuất chúng拔群bá qúnxuất chúng拔萃bá cuìxuất chúng炳著bǐng zhùxuất chúng逸群yì qúnxuất chúng超群绝伦chāo qún jué lúnxuất chúng (thành ngữ)