炳耀[bǐng yào] [炳 耀]Lưu từKhácsáng ngời và rực rỡChữ trong từ炳bǐngsáng耀yàorực rỡTừ cùng chữ:照耀zhào yàoHSK 6chiếu sáng夸耀kuā yàoHSK 8khoe khoang炫耀xuàn yàoHSK 9chói lọiTừ cận nghĩa:炳焕bǐng huànsáng ngời và rực rỡ