彪炳[biāo bǐng] [彪 炳]Lưu từKhácrực rỡ; lộng lẫyChữ trong từ彪biāovằn hổ炳bǐngsángTừ ghép:彪炳千古biāo bǐng qiān gǔsáng ngời muôn thuở (thành ngữ)Từ cận nghĩa:光辉guāng huīHSK 6rực rỡ华丽huá lìHSK 7rực rỡ辉煌huī huángHSK 7rực rỡ灿cànrực rỡ炜wěirực rỡ烜xuǎnrực rỡ焃hèrực rỡ焕huànrực rỡ焜kūnrực rỡXem thêm (3)