焃[hè]Lưu từKhácrực rỡ; sáng ngờiTừ cận nghĩa:光辉guāng huīHSK 6rực rỡ华丽huá lìHSK 7rực rỡ辉煌huī huángHSK 7rực rỡ灿cànrực rỡ炜wěirực rỡ烜xuǎnrực rỡ焕huànrực rỡ焜kūnrực rỡ煌huángrực rỡXem thêm (3)