徇私舞弊[xùn sī wǔ bì] [徇 私 舞 弊]Lưu từKhác(thành ngữ) lợi dụng chức vụ để trục lợi cá nhânChữ trong từ徇xùnnhượng bộ私sīcá nhân舞wǔnhảy múa弊bìtổn hạiTừ cùng chữ:作弊zuò bìHSK 9thực hành gian lận