徐水县[xú shuǐ xiàn] [徐 THỦY 县]Lưu từKháchuyện Xushui ở Bảo Định 保定 (bǎo dìng), Hà BắcChữ trong từ徐xúchậm rãi水shuǐTHỦYnước县xiànhuyệnTừ cùng chữ:徐徐xú xúHSK 9một cách chậm rãiTừ cận nghĩa:徐水xú shuǐhuyện Xushui ở Bảo Định 保定 (bǎo dìng), Hà Bắc