徭役[yáo yì] [徭 役]Lưu từKháclao động cưỡng bức; sưu dịchChữ trong từ徭yáolao dịch bắt buộc役yìlao động cưỡng bứcTừ cùng chữ:战役zhàn yìHSK 6chiến dịch quân sự退役tuì yìHSK 9(đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũTừ cận nghĩa:役yìlao động cưỡng bức劳役láo yìlao động cưỡng bức苦役kǔ yìlao động cưỡng bức强迫劳动qiǎng pò láo dònglao động cưỡng bức (như hình phạt trong vụ án hình sự)