劳役[láo yì] [劳 役]Lưu từKháclao động cưỡng bức; lao dịch (lao động của nông nô); sức lao động của động vậtChữ trong từ劳láolao động役yìlao động cưỡng bứcTừ cùng chữ:劳动láo dòngHSK 5công việc劳驾láo jiàHSK 5làm ơn战役zhàn yìHSK 6chiến dịch quân sự劳务láo wùHSK 8dịch vụ (công việc làm để kiếm tiền)劳累láo lèiHSK 8mệt mỏi劳动力láo dòng lìHSK 8lực lượng lao động退役tuì yìHSK 9(đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũTừ cận nghĩa:役yìlao động cưỡng bức徭役yáo yìlao động cưỡng bức苦役kǔ yìlao động cưỡng bức强迫劳动qiǎng pò láo dònglao động cưỡng bức (như hình phạt trong vụ án hình sự)