徽帜[huī zhì] [徽 帜]Lưu từKhácbiểu ngữChữ trong từ徽huīhuy hiệu帜zhìcờTừ cùng chữ:旗帜qí zhìHSK 8cờ hiệuTừ cận nghĩa:幡fānbiểu ngữ旗幅qí fúbiểu ngữ横标héng biāobiểu ngữ