横标[héng biāo] [横 标]Lưu từKhácbiểu ngữ; quảng cáo hoặc khẩu hiệu nằm ngangChữ trong từ横héngngang标biāođánh dấuTừ cùng chữ:目标mù biāoHSK 3mục tiêu商标shāng biāoHSK 5nhãn hiệu指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)鼠标shǔ biāoHSK 5chuột (máy tính)招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu横向héng xiàngHSK 7nằm ngang超标chāo biāoHSK 7vượt quá giới hạn达标dá biāoHSK 7đạt tiêu chuẩn đặt ra横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:幡fānbiểu ngữ徽帜huī zhìbiểu ngữ旗幅qí fúbiểu ngữ