忧灼[yōu zhuó] [忧 灼]Lưu từKhácđáng loChữ trong từ忧yōulo lắng灼zhuóđốtTừ cùng chữ:忧愁yōu chóuHSK 9lo lắng忧虑yōu lǜHSK 9lo âu忧郁yōu yùHSK 9u sầu