忪[zhōng]Lưu từKhácbồn chồn; kích độngTừ ghép:怔忪zhēng zhōnghoảng sợ惺忪xīng sōngmắt mơ màngTừ cận nghĩa:烦躁fán zàoHSK 7bồn chồn焦躁jiāo zàoHSK 8bồn chồn伀zhōngbồn chồn毷màobồn chồn不安分bù ān fenbồn chồn神经过敏shén jīng guò mǐnbồn chồn静坐不能jìng zuò bù néngbồn chồn (tình trạng không yên, tác dụng phụ của thuốc chống loạn th…