怔忪[zhēng zhōng] [怔 忪]Lưu từKháchoảng sợ; sợ hãi; kinh hoàngChữ trong từ怔zhèng(tiếng địa phương) nhìn chằm chằm忪zhōngbồn chồnTừ cận nghĩa:丧胆sàng dǎnhoảng sợ惊怕jīng pàhoảng sợ惊惶jīng huánghoảng sợ胆颤心惊dǎn chàn xīn jīnghoảng sợ