惊惶[jīng huáng] [惊 惶]Lưu từKháchoảng sợChữ trong từ惊jīnggiật mình惶huáng(hình thức kết hợp) sợ hãiTừ cùng chữ:惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc惊动jīng dòngHSK 6làm kinh động惊喜jīng xǐHSK 6bất ngờ thú vị惊叹jīng tànHSK 8thán phục kêu lên惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc惊慌jīng huāngHSK 8hoảng hốt惊讶jīng yàHSK 8kinh ngạc惊诧jīng chàHSK 8ngạc nhiên惊醒jīng xǐngHSK 8thức dậyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:丧胆sàng dǎnhoảng sợ怔忪zhēng zhōnghoảng sợ惊怕jīng pàhoảng sợ胆颤心惊dǎn chàn xīn jīnghoảng sợ