胆颤心惊[dǎn chàn xīn jīng] [胆 颤 心 惊]Lưu từKháchoảng sợChữ trong từ胆dǎntúi mật颤chànrun rẩy心xīntim惊jīnggiật mìnhTừ cùng chữ:吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình胆小dǎn xiǎoHSK 5nhát gan震惊zhèn jīngHSK 5sốc胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan胆子dǎn ziHSK 7sự can đảm胆怯dǎn qièHSK 7sợ sệt大吃一惊dà chī yī jīngHSK 7rất ngạc nhiên (thành ngữ)受惊shòu jīngHSK 9giật mìnhTừ cận nghĩa:丧胆sàng dǎnhoảng sợ怔忪zhēng zhōnghoảng sợ惊怕jīng pàhoảng sợ惊惶jīng huánghoảng sợ