大吃一惊【大吃一驚】
[dà chī yī jīng] [ĐẠI NGẬT 一 惊]
rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc; sững sờ
形容非常吃惊
听到公司突然裁员的消息,大家都大吃一惊。
tīng dào gōng sī tū rán cái yuán de xiāo xī, dà jiā dōu dà chī yì jīng.Nghe tin công ty đột ngột cắt giảm nhân sự, mọi người đều hết sức kinh ngạc.
这个消息让他大吃一惊。
zhè ge xiāo xī ràng tā dà chī yì jīng.Tin này khiến anh ấy vô cùng kinh ngạc.