不安分[bù ān fen] [BẤT 安 分]Lưu từKhácbồn chồn; không yên ổnChữ trong từ不bùBẤTkhông安ān(hình thức kết hợp) yên lặng分fēnphútTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:烦躁fán zàoHSK 7bồn chồn焦躁jiāo zàoHSK 8bồn chồn伀zhōngbồn chồn忪zhōngbồn chồn毷màobồn chồn神经过敏shén jīng guò mǐnbồn chồn静坐不能jìng zuò bù néngbồn chồn (tình trạng không yên, tác dụng phụ của thuốc chống loạn th…