神经过敏[shén jīng guò mǐn] [神 经 过 敏]Lưu từKhácbồn chồn; căng thẳng; quá nhạy cảmChữ trong từ神shénthần经jīngkinh điển过guòbăng qua敏mǐnnhanh nhẹnTừ cùng chữ:神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh过敏guò mǐnHSK 5quá nhạy cảm神色shén sèHSK 6biểu cảm灵敏líng mǐnHSK 8nhạy神仙shén xiānHSK 8thần tiênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:烦躁fán zàoHSK 7bồn chồn焦躁jiāo zàoHSK 8bồn chồn伀zhōngbồn chồn忪zhōngbồn chồn毷màobồn chồn不安分bù ān fenbồn chồn静坐不能jìng zuò bù néngbồn chồn (tình trạng không yên, tác dụng phụ của thuốc chống loạn th…