怠惰
[dài duò] [怠 惰]
lười nhác
他工作时而积极,时而怠惰。
tā gōng zuò shí ér jī jí, shí ér dài duò.Anh ấy làm việc lúc thì tích cực, khi lại lười biếng.
[dài duò] [怠 惰]
lười nhác
他工作时而积极,时而怠惰。
tā gōng zuò shí ér jī jí, shí ér dài duò.Anh ấy làm việc lúc thì tích cực, khi lại lười biếng.