怨愤[yuàn fèn] [怨 愤]Lưu từKhácoán hận và phẫn nộChữ trong từ怨yuànđổ lỗi愤fènphẫn nộTừ cùng chữ:气愤qì fènHSK 8phẫn nộ怨恨yuàn hènHSK 9oán giận怨气yuàn qìHSK 9bất bình怨言yuàn yánHSK 9lời phàn nàn