气愤
[qì fèn] [气 愤]
phẫn nộ; tức giận
生气并感到愤怒
听到这种不公正的裁决,在场的人都十分气愤。
tīng dào zhè zhǒng bù gōng zhèng de cái jué, zài chǎng de rén dōu shí fēn qì fèn.Nghe thấy phán quyết bất công này, những người có mặt đều vô cùng phẫn nộ.
[qì fèn] [气 愤]
phẫn nộ; tức giận
生气并感到愤怒
听到这种不公正的裁决,在场的人都十分气愤。
tīng dào zhè zhǒng bù gōng zhèng de cái jué, zài chǎng de rén dōu shí fēn qì fèn.Nghe thấy phán quyết bất công này, những người có mặt đều vô cùng phẫn nộ.