恋慕[liàn mù] [恋 慕]Lưu từKhácsay đắm; có tình cảm dịu dàng với; gắn bó tình cảm với (người hoặc nơi)Chữ trong từ恋liàncảm thấy gắn bó慕mùhâm mộTừ cùng chữ:恋爱liàn àiHSK 5(tình) yêu lãng mạn恋恋不舍liàn liàn bù shěHSK 8không nỡ rời羡慕xiàn mùHSK 9ganh tị