恬漠[tián mò] [恬 漠]Lưu từKhácthờ ơ và không bị khuấy độngChữ trong từ恬tiányên tĩnh漠mòsa mạcTừ cùng chữ:沙漠shā mòHSK 5sa mạc冷漠lěng mòHSK 8lạnh lùng và thờ ơ với ai đó