恭城县[gōng chéng xiàn] [恭 城 县]Lưu từKháchuyện tự trị Dao Công Thành ở Quế Lâm 桂林 (guì lín), Quảng TâyChữ trong từ恭gōngkính trọng城chéngtường thành县xiànhuyệnTừ cùng chữ:恭敬gōng jìngHSK 6kính cẩn恭喜gōng xǐHSK 7chúc mừng恭维gōng weiHSK 7khen ngợiTừ cận nghĩa:恭城gōng chénghuyện tự trị Dao Công Thành ở Quế Lâm 桂林 (guì lín), Quảng Tây恭城瑶族自治县gōng chéng yáo zú zì zhì xiànhuyện tự trị Dao Công Thành ở Quế Lâm 桂林 (guì lín), Quảng Tây