恭敬
[gōng jìng] [恭 敬]
kính cẩn; tôn trọng
对尊长或客人严肃有礼貌
他对长辈说话态度非常恭敬。
tā duì zhǎng bèi shuō huà tài dù fēi cháng gōng jìng.Anh ấy nói chuyện với người lớn tuổi với thái độ rất kính cẩn.
[gōng jìng] [恭 敬]
kính cẩn; tôn trọng
对尊长或客人严肃有礼貌
他对长辈说话态度非常恭敬。
tā duì zhǎng bèi shuō huà tài dù fēi cháng gōng jìng.Anh ấy nói chuyện với người lớn tuổi với thái độ rất kính cẩn.