恭贺新禧[gōng hè xīn xǐ] [恭 贺 新 禧]Lưu từKhácChúc mừng Năm MớiChữ trong từ恭gōngkính trọng贺hèchúc mừng新xīnmới禧xǐniềm vuiTừ cùng chữ:恭敬gōng jìngHSK 6kính cẩn恭喜gōng xǐHSK 7chúc mừng恭维gōng weiHSK 7khen ngợi