恺彻[kǎi chè] [恺 彻]Lưu từKhácbiến thể của 恺撒, Caesar (hoàng đế) dùng bởi Yan Fu 严复Chữ trong từ恺kǎivui vẻ彻chèkỹ lưỡngTừ cùng chữ:贯彻guàn chèHSK 7thực hiện透彻tòu chèHSK 9sâu sắc