悠悠
[yōu yōu] [悠 悠]
kéo dài qua nhiều thời đại; kéo dài lê thê; xa xôi về thời gian hoặc không gian
爷爷拄着拐杖在公园里慢悠悠地散步,态度十分安详。
yé ye zhǔ zhe guǎi zhàng zài gōng yuán lǐ màn yōu yōu dì sàn bù, tài dù shí fēn ān xiáng.Ông nội chống gậy đi dạo thong thả trong công viên, thái độ rất an nhàn.