悼词[dào cí] [悼 词]Lưu từKhácbài điếu vănChữ trong từ悼dàothương tiếc词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)歌词gē cíHSK 6lời bài hát悼念dào niànHSK 7tưởng niệm