惟[wéi]Lưu từKhácchủ nghĩa; chỉTừ ghép:不惟bù wéikhông chỉ伏惟fú wéinằm phục xuống思惟sī wéibiến thể của 思维 (sī wéi)恭惟gōng weibiến thể của 恭维 (gōng wei)惟一wéi yībiến thể của 唯一 (wéi yī)惟恐wéi kǒngvì sợ rằng惟有wéi yǒubiến thể của 唯有 (wéi yǒu)惟独wéi dúchỉ惟利是图wéi lì shì túbiến thể của 唯利是图 (wéi lì shì tú)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:主义zhǔ yìHSK 9chủ nghĩa