惟一[wéi yī] [惟 一]Lưu từKhácbiến thể của 唯一 (wéi yī)Chữ trong từ惟wéichủ nghĩa一yīmộtTừ cùng chữ:第一dì yīHSK 2đầu tiên初一chū yīHSK 3ngày mùng một tháng âm lịch万一wàn yīHSK 4phòng khi之一zhī yīHSK 4một trong (cái gì đó)统一tǒng yīHSK 4thống nhất单一dān yīHSK 5đơn唯一wéi yīHSK 5chỉ同一tóng yīHSK 6giống hệt如一rú yīHSK 6nhất quánXem thêm (1)